InvestyTỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM - Investy

TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM

TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM


Project Description

TỔNG QUAN

Tổng Công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines) có tiền thân là Cục Hàng không dân dụng, được thành lập vào tháng 01/1956. Hoạt động sản xuất chính của Tổng Công ty là cung cấp dịch vụ vận tải hàng không. Vietnam Airlines chính thức hoạt động theo mô hình công ty cổ phần từ năm 2015. Trong năm 2018, Vietnam Airlines và các hãng hàng không thành viên trực thuộc chiếm 39,7% thị phần vận chuyển hành khách nội địa bằng đường hàng không, 25,5% thị phần vận chuyển hành khách quốc tế, 63,3% thị phần vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không tại thị trường nội địa Việt Nam và 18,5% thị phần vận chuyển hàng hóa quốc tế. HVN được Niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) từ tháng 04/2019.

LĨNH VỰC KINH DOANH

  • Cung cấp dịch vụ vận tải hàng không;
  • Cung cấp dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không;

VỊ THẾ CÔNG TY

  • Trong năm 2018, Vietnam Airlines và các hãng hàng không thành viên trực thuộc (gồm Jetstar Pacific, VASCO) thực hiện vận chuyển hơn 21,9 triệu lượt khách và khoảng 342.000 tấn hàng hóa. Vietnam Airlines và các hãng hàng không thành viên trực thuộc chiếm 39,7% thị phần vận chuyển hành khách nội địa bằng đường hàng không, 25,5% thị phần vận chuyển hành khách quốc tế, 63,3% thị phần vận chuyển hàng hóa bằng đường hàng không tại thị trường nội địa Việt Nam và 18,5% thị phần vận chuyển hàng hóa quốc tế.
  • Tính đến ngày 31/12/2018, Vietnam Airlines khai thác tổng cộng 91 đường bay, trong đó bao gồm 37 đường bay nội địa và 54 đường bay quốc tế. Hãng đang khai thác 93 tàu bay, bao gồm 54 tàu bay sở hữu và 39 tàu bay đi thuê.
  • Ngoài đội tàu bay, Vietnam Airlines còn có lợi thế rất lớn từ việc sở hữu hệ thống hạ tầng kỹ thuật phục vụ bay, các cơ sở dịch vụ mặt đất hoàn chỉnh. Nhờ đó, Vietnam Airlines không bị phụ thuộc vào các đối tác cung ứng.

CHIẾN LƯỢC PHÁT TRIỂN

  • Duy trì vị thế dẫn đầu tại thị trường vận tải hàng không Việt Nam và phấn đấu giành vị thế chi phối trong vận tải hàng không trong Tiểu vùng Campuchia-Lào-Myanmar-Việt Nam;
  • Kết hợp với các thành viên của Vietnam Airlines, bao gồm Jetstar Pacific, Cambodia Angkor Air và VASCO nghiên cứu và xây dựng dải sản phẩm đáp ứng nhu cầu vận chuyển của các đối tượng khách hàng, tạo lợi thế về quy mô trong việc kết hợp quảng bá sản phẩm, đào tạo, huấn luyện, bảo dưỡng tàu bay;
  • Tập trung đầu tư hạ tầng cơ sở kỹ thuật sửa chữa bảo dưỡng, cơ sở huấn luyện đào tạo chuyên ngành và các cơ sở trong chuỗi dịch vụ đồng bộ;

TRIỂN VỌNG

  • Sự phục hồi của nền kinh tế toàn cầu thúc đẩy hoạt động giao thương và nhu cầu du lịch tăng trưởng là động lực kích thích sự phát triển của ngành hàng không Việt Nam. Bên cạnh đó, với lợi thế về ví trí địa lý chiến lược trong khu vực và tiềm năng phát triển của ngành du lịch, Việt Nam được Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA) đánh giá sẽ là một trong những thị trường có mức tăng trưởng nhanh nhất trong thời gian tới.

RỦI RO

  • Trong những năm gần đây, môi trường kinh doanh quốc tế có nhiều diễn biến bất lợi đối với kinh doanh vận tải hàng không: Thảm họa sóng thần, khủng hoảng hạt nhân ở Nhật Bản, dịch bệnh H5N và Ebola, khủng hoảng nợ công tại Châu Âu, bất ổn chính trị leo thang tại Ukraine, Thái Lan, tình hình xung đột tại Biển Đông và mới đây là sự kiện Brexit.
  • Tình hình cạnh tranh trên thị trường thế giới ngày càng khốc liệt. Các hãng hàng không nước ngoài đang mở rộng khai thác khu vực châu Á, trong đó có Việt Nam. Giá nhiên liệu giảm cũng tạo điều kiện cho các hãng hàng không giá rẻ gia tăng số lượng chuyến bay, gia tăng cạnh tranh trong phân khúc thị trường trong nước.
  • Cơ sở hạ tầng hàng không trong nước tuy đã từng bước được nâng cấp và hiện đại hóa nhưng vẫn xảy ra tình trạng quá tải, đặc biệt là tại sân bay Tân Sơn Nhất. Điều này hạn chế năng lực khai thác của các hãng hàng không.